Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
map collection


noun
a collection of maps in book form
Syn:
atlas, book of maps
Hypernyms:
reference book, reference, reference work, book of facts
Hyponyms:
dialect atlas, linguistic atlas
Part Meronyms:
gazetteer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.